Bảng giá thiết bị vệ sinh INAX cập nhật 2026 mới nhất

Bảng giá thiết bị vệ sinh INAX cập nhật 2026 mới nhất

INAX là thương hiệu thiết bị phòng tắm có nguồn gốc từ Nhật Bản, được nhiều gia đình, kiến trúc sư và nhà thầu lựa chọn nhờ thiết kế hiện đại, sản phẩm đa dạng và nhiều công nghệ hỗ trợ vệ sinh. Tuy nhiên, giá thiết bị vệ sinh INAX có sự chênh lệch khá lớn giữa từng dòng sản phẩm, model, công nghệ, loại nắp đi kèm và chính sách bán hàng tại từng thời điểm.

Bài viết dưới đây tổng hợp bảng giá thiết bị vệ sinh INAX cập nhật tháng 7/2026, bao gồm bồn cầu, chậu rửa mặt, sen vòi, bồn tắm và phụ kiện phòng tắm. Bên cạnh bảng giá tham khảo, bạn cũng sẽ tìm thấy hướng dẫn lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu, diện tích, ngân sách, công nghệ, điều kiện lắp đặt và chính sách bảo hành.

Bảng giá thiết bị vệ sinh Inax cập nhật
Bảng giá thiết bị vệ sinh Inax cập nhật

Lưu ý: Giá trong bài là mức tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo phiên bản sản phẩm, loại nắp, phụ kiện đi kèm, chương trình khuyến mãi, chi phí vận chuyển và chính sách của từng đại lý. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận lại đúng mã sản phẩm và báo giá cuối cùng.

1. Bảng giá thiết bị vệ sinh INAX 2026 theo từng nhóm sản phẩm

Nhóm sản phẩmKhoảng giá tham khảoPhù hợp với nhu cầu
Bồn cầu 2 khốiKhoảng 2,3 – 7,8 triệu đồngNhà ở phổ thông, căn hộ, công trình cần tối ưu ngân sách
Bồn cầu 1 khốiKhoảng 5,2 – 22 triệu đồngPhòng tắm hiện đại, ưu tiên thiết kế liền khối và dễ vệ sinh
Bồn cầu xả cảm ứngKhoảng 6,8 – 13,9 triệu đồngGia đình cần xả không chạm, tăng tiện nghi và vệ sinh
Bồn cầu thông minhKhoảng 44 – 136 triệu đồng hoặc cao hơnKhông gian cao cấp, cần nắp tự động, rửa, sưởi, khử mùi
Chậu rửa lavaboKhoảng 700.000 đồng – 6 triệu đồng; dòng đặc biệt có thể cao hơnTừ phòng tắm nhỏ đến không gian thiết kế cao cấp
Sen tắm, sen cây, sen âm tườngKhoảng 1,5 – 33 triệu đồngTừ nhu cầu cơ bản đến sen nhiệt độ, sen cây và sen đặt sàn
Bồn tắmKhoảng 12 – 57 triệu đồng tùy loạiPhòng tắm có diện tích đủ lớn, cần thư giãn và nâng cao thẩm mỹ
Phụ kiện phòng tắmTừ vài trăm nghìn đến hơn 8 triệu đồngHoàn thiện công năng và đồng bộ thiết kế phòng tắm

2. Bảng giá bồn cầu INAX 2026

Bồn cầu là nhóm sản phẩm có dải giá rộng nhất trong hệ thống thiết bị vệ sinh INAX. Sự khác biệt về giá chủ yếu đến từ kết cấu một khối hoặc hai khối, công nghệ men sứ, hệ thống xả, loại nắp, tính năng xả cảm ứng và các chức năng điện tử.

2.1. Bồn cầu 2 khối INAX

Bồn cầu 2 khối INAX có phần két nước và thân bệt tách rời. Đây là lựa chọn phổ biến nhờ giá dễ tiếp cận, thuận tiện thay thế phụ kiện và phù hợp với nhiều loại công trình. Dòng phổ thông thường sử dụng nắp đóng êm; các phiên bản cao hơn có thể kết hợp nắp rửa cơ, nắp rửa điện tử hoặc xả cảm ứng.

Model tham khảoLoại sản phẩmGiá tham khảo tháng 7/2026
C-108VABồn cầu 2 khối phổ thôngKhoảng 2.296.000 đồng
C-514VWNBồn cầu 2 khốiKhoảng 3.149.000 đồng
AC-514VWNBồn cầu 2 khối Aqua CeramicKhoảng 3.419.000 đồng
AC-602VNBồn cầu 2 khối Aqua CeramicKhoảng 3.936.000 đồng
ACT-602VNBồn cầu 2 khối xả cảm ứngKhoảng 6.855.000 đồng

2.2. Bồn cầu 1 khối INAX

Bồn cầu 1 khối INAX có thân bệt và két nước liền nhau, tạo cảm giác gọn gàng, hiện đại và hạn chế khe nối bám bụi. Dòng này phù hợp với phòng tắm gia đình, căn hộ và công trình chú trọng thẩm mỹ.

Model tham khảoĐặc điểm chínhGiá tham khảo tháng 7/2026
AC-969VN/AC-969VN-2Một khối, Aqua Ceramic, xả hai chế độKhoảng 5.210.000 đồng
AC-959VAN-2Một khối, thiết kế hiện đạiKhoảng 7.995.000 đồng
AC-900VRN-2Một khối, Aqua CeramicKhoảng 8.244.000 đồng
AC-912VNMột khối, phân khúc trung caoKhoảng 10.028.000 đồng
ACT-902VNMột khối, xả cảm ứng không chạmKhoảng 12.232.000 đồng

2.3. Bồn cầu treo tường INAX

Bồn cầu treo tường sử dụng két nước âm, giúp sàn phòng tắm thông thoáng hơn và tạo phong cách tối giản. Loại sản phẩm này cần được tính toán hệ khung, vị trí két âm, đường cấp nước và thoát thải ngay từ giai đoạn xây dựng hoặc cải tạo.

Bồn cầu treo tường Inax tinh tế hiện đại
Bồn cầu treo tường Inax tinh tế hiện đại
Model tham khảoĐặc điểmGiá tham khảo
AC-23PVNBàn cầu treo tường, két nước âm, Aqua CeramicKhoảng 12.730.000 đồng
AC-22PVNBàn cầu treo tường, thiết kế gọnKhoảng 13 – 15 triệu đồng tùy bộ phụ kiện

2.4. Bồn cầu thông minh và bồn cầu kết hợp nắp rửa

Giá của bồn cầu kết hợp nắp rửa phụ thuộc rất lớn vào loại nắp. Nắp rửa cơ không cần điện có chi phí thấp hơn, dễ lắp đặt và phù hợp với nhu cầu cơ bản. Nắp rửa điện tử có thể bổ sung nước ấm, sưởi bệ ngồi, điều chỉnh vị trí vòi phun, khử mùi hoặc điều khiển từ xa. Dòng bồn cầu thông minh liền khối thuộc phân khúc cao cấp, giá có thể từ vài chục triệu đến hơn một trăm triệu đồng.

3. Bảng giá chậu rửa mặt lavabo INAX 2026

Chậu rửa mặt INAX có nhiều kiểu lắp đặt như treo tường, âm bàn, bán âm bàn, dương vành và đặt bàn. Khi lựa chọn, không nên chỉ nhìn vào kiểu dáng mà cần kiểm tra kích thước chậu, chiều sâu, vị trí lỗ vòi, bộ xả, bàn đá và khoảng trống sử dụng phía trước.

Model tham khảoKiểu chậuGiá tham khảo tháng 7/2026
L-281VChậu góc/treo tường nhỏ gọnKhoảng 713.000 đồng
L-288VChậu treo tườngKhoảng 1.164.000 đồng
L-312Chậu rửa phổ thôngKhoảng 1.333.000 đồng
L-445VChậu đặt bànKhoảng 2.331.000 đồng
AL-345VChậu Aqua CeramicKhoảng 2.379.000 đồng
L-333VChậu bán âm bànKhoảng 2.412.000 đồng
AL-642VChậu đặt bàn Aqua CeramicKhoảng 5.244.000 đồng

Kinh nghiệm chọn lavabo INAX

  • Phòng tắm nhỏ: ưu tiên chậu treo tường, chậu góc hoặc chậu có kích thước gọn.
  • Phòng tắm hiện đại: chậu đặt bàn giúp tạo điểm nhấn và dễ kết hợp với bàn đá, tủ chậu.
  • Cần mặt bàn rộng: có thể chọn chậu âm bàn hoặc bán âm để tối ưu khu vực đặt đồ.
  • Ưu tiên dễ vệ sinh: cân nhắc dòng chậu có men Aqua Ceramic và kiểu dáng ít góc khuất.
  • Mua theo bộ: kiểm tra chậu đã bao gồm chân chậu, bộ xả và vòi hay chưa để tránh thiếu phụ kiện khi lắp đặt.

4. Bảng giá sen vòi INAX 2026

Sen vòi INAX gồm sen lạnh, sen nóng lạnh, sen nhiệt độ, sen cây, sen âm tường và sen đặt sàn. Giá sản phẩm phụ thuộc vào kết cấu, chất liệu, lớp mạ, van điều khiển, tay sen, bát sen, khả năng ổn định nhiệt độ và số chế độ phun.

Bảng giá sen vòi Inax
Bảng giá sen vòi Inax
Model tham khảoLoại sen vòiGiá tham khảo tháng 7/2026
BFV-17-7CSen tắm lạnh gắn tườngKhoảng 1.522.000 đồng
BFV-1113S-4CSen tắm nóng lạnhKhoảng 2.279.000 đồng
BFV-1403S-4CSen tắm nóng lạnh gắn tườngKhoảng 2.392.000 đồng
BFV-28SSen tắm âm tườngKhoảng 4.944.000 đồng
BFV-7145T-3CSen tắm nhiệt độKhoảng 7.476.000 đồng
BFV-6015SSen tắm nhiệt độ cao cấpKhoảng 12.516.000 đồng
BFV-656SSen đặt sàn dùng cùng bồn tắmKhoảng 33.490.000 đồng

Nên chọn sen lạnh, sen nóng lạnh hay sen nhiệt độ?

  • Sen lạnh: phù hợp khu vực khí hậu nóng, nhà trọ, phòng vệ sinh phụ hoặc nơi không lắp bình nước nóng.
  • Sen nóng lạnh: là lựa chọn phổ biến cho gia đình, dễ sử dụng và có nhiều mức giá.
  • Sen nhiệt độ: phù hợp gia đình có trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi vì hỗ trợ ổn định nhiệt độ nước tốt hơn.
  • Sen cây: tạo trải nghiệm tắm thoải mái, nhưng cần kiểm tra áp lực nước và chiều cao lắp đặt.
  • Sen âm tường: thẩm mỹ và gọn, nhưng nên lên phương án ngay từ giai đoạn thi công đường ống.

5. Bảng giá bồn tắm và phụ kiện phòng tắm INAX

5.1. Giá bồn tắm INAX

Bồn tắm INAX có nhiều kiểu như bồn tắm xây, bồn tắm góc, bồn massage và bồn đặt sàn. Chi phí phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, kết cấu lắp đặt, bộ xả và tính năng massage.

Loại bồn tắmKhoảng giá tham khảoLưu ý
Bồn tắm xâyKhoảng 12 – 57 triệu đồngCần xây bệ và hoàn thiện phần bao quanh
Bồn tắm gócKhoảng 16 – 18 triệu đồngTận dụng góc phòng, cần đo kích thước kỹ
Bồn tắm massageKhoảng 30 – 50 triệu đồngCần nguồn điện, đường nước và bảo trì hệ thống massage
Bồn tắm đặt sànKhoảng 40 – 54 triệu đồngTạo điểm nhấn cao cấp, cần không gian đủ rộng

5.2. Giá phụ kiện phòng tắm INAX

Phụ kiện tưởng nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến sự tiện dụng và độ hoàn thiện của phòng tắm. Nên ưu tiên sản phẩm đồng bộ về kiểu dáng, kích thước và lớp hoàn thiện để không gian hài hòa hơn.

Model tham khảoSản phẩmGiá tham khảo
FDV-12Thoát sàn SUS304Khoảng 370.000 đồng
KF-414VKệ xà phòngKhoảng 990.000 đồng
H-AC400V6Bộ phụ kiện phòng tắmKhoảng 1.090.000 đồng
KFS-945VThanh treo khăn đơnKhoảng 1.740.000 đồng
KFV-25AYHộp xà phòng nướcKhoảng 2.540.000 đồng
KFS-949VAKệ gươngKhoảng 4.210.000 đồng

6. Những công nghệ nổi bật trên thiết bị vệ sinh INAX

6.1. Men sứ Aqua Ceramic

Aqua Ceramic là công nghệ vật liệu men sứ được INAX phát triển nhằm hạn chế cặn bẩn và vết ố bám trên bề mặt. Nhờ đặc tính ưa nước, nước có thể len vào giữa bề mặt sứ và vết bẩn để hỗ trợ cuốn trôi dễ dàng hơn. INAX sử dụng thông điệp “100 năm trắng sạch” để mô tả khả năng duy trì độ sáng của vật liệu trong điều kiện thử nghiệm; đây không nên được hiểu là thời hạn bảo hành 100 năm.

6.2. Hệ thống xả xoáy

Tùy model, bồn cầu INAX có thể sử dụng các hệ thống xả như Eco-X, Powerful Vortex hoặc Triple Vortex. Mục tiêu chung là tạo dòng nước bao phủ lòng bầu, tăng khả năng cuốn trôi chất bẩn trong khi tối ưu lượng nước sử dụng.

6.3. Xả cảm ứng không chạm

Một số model ACT sử dụng cảm biến để kích hoạt xả, giảm thao tác chạm tay vào nút xả. Đây là lựa chọn phù hợp với gia đình chú trọng vệ sinh hoặc khu vực có tần suất sử dụng cao.

6.4. Nắp rửa cơ và nắp rửa điện tử

Nắp rửa cơ sử dụng áp lực nước, không cần điện và có cấu tạo đơn giản. Nắp rửa điện tử cung cấp nhiều tiện ích hơn như nước ấm, sưởi bệ ngồi, điều chỉnh vòi phun, khử mùi hoặc điều khiển từ xa tùy model. Trước khi lắp nắp điện tử, cần chuẩn bị ổ cắm có tiếp địa và giải pháp chống ẩm an toàn.

7. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thiết bị vệ sinh INAX

  • Model và dòng sản phẩm: sản phẩm mới, thiết kế cao cấp hoặc thuộc bộ sưu tập đặc biệt thường có giá cao hơn.
  • Công nghệ: Aqua Ceramic, xả cảm ứng, nắp rửa điện tử, ổn định nhiệt độ hoặc nhiều chế độ phun làm tăng giá sản phẩm.
  • Phụ kiện đi kèm: cùng một thân bồn cầu nhưng kết hợp nắp đóng êm, nắp rửa cơ hoặc nắp điện tử sẽ có tổng giá khác nhau.
  • Điều kiện lắp đặt: bồn cầu treo tường, sen âm tường và bồn tắm cần thêm chi phí thi công, vật tư và hoàn thiện.
  • Khuyến mãi và chính sách đại lý: giá niêm yết, giá bán và giá theo combo có thể khác nhau tại từng thời điểm.
  • Vận chuyển: sản phẩm sứ và bồn tắm cồng kềnh có thể phát sinh chi phí giao hàng ngoài khu vực hỗ trợ.

8. Cách chọn thiết bị vệ sinh INAX theo ngân sách

Ngân sách tiết kiệm

Ưu tiên bồn cầu 2 khối, lavabo treo tường, sen tắm nóng lạnh cơ bản và bộ phụ kiện thiết yếu. Nên tập trung vào đúng kích thước, công năng và khả năng thay thế linh kiện thay vì chọn quá nhiều tính năng.

Ngân sách trung bình

Có thể lựa chọn bồn cầu một khối Aqua Ceramic, chậu đặt bàn hoặc bán âm, sen cây nóng lạnh và phụ kiện đồng bộ. Đây là mức đầu tư phù hợp cho phần lớn nhà phố và căn hộ hiện đại.

Ngân sách cao

Cân nhắc bồn cầu xả cảm ứng hoặc bồn cầu kết hợp nắp điện tử, sen nhiệt độ, sen âm tường, chậu thiết kế và bồn tắm. Cần tính cả chi phí hạ tầng, lắp đặt và bảo trì, không chỉ giá mua thiết bị.

9. Kinh nghiệm mua thiết bị vệ sinh INAX chính hãng

  • Chọn đúng mã sản phẩm, màu sắc, kích thước và phiên bản nắp đi kèm.
  • Yêu cầu báo giá ghi rõ từng hạng mục, tránh nhầm giá thân sứ với giá nguyên bộ.
  • Kiểm tra bao bì, tem nhãn, phiếu bảo hành hoặc hóa đơn mua hàng.
  • Ưu tiên đại lý có showroom, địa chỉ rõ ràng và chính sách đổi trả minh bạch.
  • Đối chiếu kích thước thực tế với bản vẽ kỹ thuật trước khi thi công.
  • Hỏi rõ phí vận chuyển, lắp đặt, vật tư phụ và điều kiện bảo hành.
  • Không lựa chọn chỉ dựa trên mức giảm giá; cần so sánh đúng model và đúng cấu hình.

10. Hướng dẫn lắp đặt và bảo quản thiết bị INAX

Đối với bồn cầu

Cần xác định đúng tâm thoát, kiểu thoát sàn hoặc thoát tường, vị trí cấp nước và khoảng cách với tường. Bồn cầu phải được đặt cân bằng, kết nối kín và thử xả nhiều lần trước khi hoàn thiện keo.

Đối với chậu rửa

Chậu treo tường cần tường đủ khả năng chịu lực. Chậu đặt bàn, âm bàn hoặc bán âm phải cắt đá đúng dưỡng và xử lý chống thấm tại mép tiếp xúc. Bộ xả cần được lắp kín nhưng không siết quá mạnh gây nứt sứ.

Đối với sen vòi

Nên xả sạch cặn trong đường ống trước khi lắp. Kiểm tra áp lực nước, khoảng cách hai đầu chờ và chiều cao lắp đặt. Với sen nhiệt độ, cần đấu đúng đường nóng và lạnh theo hướng dẫn kỹ thuật.

Vệ sinh và bảo quản

  • Dùng khăn mềm và dung dịch vệ sinh trung tính.
  • Không dùng bàn chải kim loại hoặc chất tẩy quá mạnh trên bề mặt sứ và lớp mạ.
  • Vệ sinh đầu tạo bọt, tay sen và bát sen định kỳ để hạn chế cặn khoáng.
  • Không đứng, ngồi hoặc đặt vật nặng lên lavabo, nắp bồn cầu và phụ kiện treo tường.
  • Kiểm tra rò rỉ ở van khóa, dây cấp, bộ xả và các mối nối định kỳ.

11. Chính sách bảo hành thiết bị vệ sinh INAX

Thời hạn bảo hành phụ thuộc vào từng nhóm sản phẩm và cần có phiếu bảo hành hoặc hóa đơn mua hàng hợp lệ. Theo chính sách hiện hành của INAX, phần sứ như thân bệt, chậu, tiểu nam và két nước được bảo hành 10 năm; phụ kiện phần sứ, sen vòi, van xả, bồn tắm và nhiều nhóm phụ kiện khác thường được bảo hành 2 năm. Nắp bàn cầu tự động Shower Toilet được bảo hành 1 năm, trong khi một số dòng Satis và Regio áp dụng thời hạn riêng.

Khách hàng nên đọc kỹ điều kiện bảo hành, giữ hóa đơn và không tự ý thay đổi kết cấu sản phẩm. Các lỗi phát sinh do lắp đặt sai, sử dụng hóa chất không phù hợp, nguồn nước hoặc nguồn điện không đạt yêu cầu có thể không thuộc phạm vi bảo hành.

12. Mua thiết bị vệ sinh INAX chính hãng ở đâu?

Để mua đúng sản phẩm INAX chính hãng, khách hàng nên lựa chọn đại lý có thông tin pháp lý và địa chỉ showroom rõ ràng, cung cấp hóa đơn, tư vấn đúng model, hỗ trợ giao hàng và giải quyết bảo hành sau bán hàng.

Khách hàng có thể tham khảo sản phẩm trực tiếp tại Inax Việt Nam, liên hệ Hotline 0902178595 hoặc đến showroom tại 107 Trần Duy Hưng, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội để xem mẫu và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Một số quyền lợi dành cho khách hàng

  • Sản phẩm trưng bày đa dạng, thuận tiện so sánh kiểu dáng và kích thước.
  • Tư vấn lựa chọn thiết bị theo diện tích, nhu cầu và ngân sách.
  • Cung cấp sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và hỗ trợ bảo hành.
  • Hỗ trợ giao hàng nội thành và vận chuyển đến các khu vực lân cận theo chính sách từng đơn hàng.
  • Cập nhật chương trình ưu đãi và báo giá combo theo từng thời điểm.
  • Hỗ trợ kiểm tra model, phụ kiện và điều kiện lắp đặt trước khi giao hàng.

13. Câu hỏi thường gặp về bảng giá thiết bị vệ sinh INAX 2026

Giá niêm yết và giá bán thực tế có giống nhau không?

Không phải lúc nào cũng giống nhau. Giá bán thực tế có thể thấp hơn giá niêm yết do chương trình khuyến mãi hoặc chính sách đại lý. Tuy nhiên, cần kiểm tra xem mức giá đã bao gồm nắp, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt hay chưa.

Tại sao cùng một mã bồn cầu lại có nhiều mức giá?

Nguyên nhân thường do khác phiên bản nắp, bộ phụ kiện, thời điểm khuyến mãi hoặc cách ghi mã sản phẩm. Nên yêu cầu người bán xác nhận đầy đủ cấu hình trong báo giá.

Nên chọn bồn cầu một khối hay hai khối?

Bồn cầu hai khối phù hợp khi cần tối ưu chi phí và thuận tiện thay thế phụ kiện. Bồn cầu một khối có thiết kế liền mạch, ít khe nối và thường được ưu tiên trong phòng tắm hiện đại.

Aqua Ceramic có phải là lớp phủ dễ bong không?

Theo mô tả của INAX, Aqua Ceramic là công nghệ vật liệu được tích hợp trong quá trình sản xuất men sứ, không phải lớp phủ tạm thời bên ngoài. Người dùng vẫn cần vệ sinh đúng cách để duy trì bề mặt sản phẩm.

Có nên mua thiết bị vệ sinh theo combo?

Mua combo có thể giúp đồng bộ thiết kế và tối ưu chi phí. Tuy nhiên, cần kiểm tra từng mã sản phẩm trong combo, tránh chọn bộ có thiết bị không phù hợp với diện tích hoặc hạ tầng phòng tắm.

Kết luận

Bảng giá thiết bị vệ sinh INAX chính hãng 2026 trải rộng từ các sản phẩm phổ thông đến thiết bị phòng tắm thông minh cao cấp. Để lựa chọn hiệu quả, khách hàng nên xác định trước ngân sách, diện tích, nhu cầu sử dụng, điều kiện lắp đặt và chi phí sở hữu toàn bộ thay vì chỉ so sánh giá bán ban đầu.

Giá trong bài chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để nhận báo giá chính xác cho từng model, kiểm tra hàng sẵn có hoặc lựa chọn combo phù hợp, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị phân phối trước khi đặt mua.

Bài viết liên quan

Zalo