So sánh gạch Granite và gạch Porcelain, loại nào tốt hơn?

So sánh gạch Granite và gạch Porcelain, loại nào tốt hơn?

Lê Huế
Lê Huế
9 phút

So sánh gạch Granite và gạch Porcelain thường xuyên xảy ra bởi cả 2 đều thuộc dòng cao cấp, được ưa chuộng trong xây dựng và nội thất nhờ độ bền vượt trội, chống thấm nước gần tuyệt đối và khả năng chịu lực cao. Tuy nhiên, không có loại gạch ốp lát  nào “tuyệt đối tốt hơn” – lựa chọn phụ thuộc vào vị trí sử dụng, ngân sách và phong cách thiết kế. Bài viết này phân tích chi tiết để giúp bạn quyết định phù hợp cho nhà ở, showroom hay dự án thương mại tại Việt Nam.​

So sánh gạch Granite và gạch Porcelain, loại nào tốt hơn? là băn khoăn của nhiều người
So sánh gạch Granite và gạch Porcelain, loại nào tốt hơn? là băn khoăn của nhiều người

Định nghĩa và thành phần cấu tạo của gạch Granite và gạch Porcelain

Gạch Granite (hay còn gọi gạch đá nhân tạo) được sản xuất từ 70-75% bột đá granite tự nhiên nghiền mịn kết hợp đất sét tinh chế và phụ gia, nung ở nhiệt độ trên 1200°C tạo nên khối đồng nhất, nặng và cứng chắc. Sản phẩm mang vẻ đẹp tự nhiên của đá granite, với vân đá sống động, màu sắc đồng chất xuyên suốt từ mặt đến lõi.​

Gạch Porcelain (gạch toàn sứ) sử dụng hỗn hợp 70-75% bột đá tự nhiên (không nhất thiết granite), đất sét trắng cao cấp và phụ gia, nung ở 1200-1220°C dưới áp lực cao, tạo độ đặc chắc gần 100% không kẽ hở. Porcelain nổi bật với công nghệ in 3D kỹ thuật số, mô phỏng vân đá, gỗ, bê tông hay terrazzo một cách chân thực, đa dạng hơn hẳn Granite.​

Gạch Porcelain (gạch toàn sứ) sử dụng hỗn hợp 70-75% bột đá tự nhiên
Gạch Porcelain (gạch toàn sứ) sử dụng hỗn hợp 70-75% bột đá tự nhiên

Cả hai đều đạt tiêu chuẩn hút nước ≤0.5%, độ bền uốn 350kg/cm² và độ cứng bề mặt ≥5-7 Mohs, vượt trội so với gạch ceramic thông thường.​

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là bảng so sánh trực quan dựa trên các tiêu chí chính, giúp dễ dàng đánh giá sự khác biệt.​

Tiêu chíGạch GraniteGạch Porcelain
Thành phần70-75% bột đá granite tự nhiên + đất sét70-75% bột đá tự nhiên + đất sét trắng cao cấp
Nhiệt độ nung>1200°C1200-1220°C dưới áp lực cao
Độ hút nước≤0.5% (chống thấm tuyệt đối)≤0.5% (không xốp, chống ẩm vượt trội)
Độ cứng (Mohs)6-7 (chống trầy xước tốt)7+ (cứng hơn, chịu lực va đập cao)
Trọng lượngNặng (20-25kg/m²)Nhẹ hơn (18-22kg/m²)
Kích thước phổ biến60×60, 80×80, 100x100cm (dày 1.2-2cm)60×60 đến 120x240cm (siêu lớn, mỏng 0.8-1.2cm)
Giá thành350.000-800.000đ/m²250.000-700.000đ/m² (linh hoạt hơn)

Granite cứng hơn trong môi trường khắc nghiệt, nhưng Porcelain linh hoạt hơn về kích thước lớn, dễ cắt ghép.​

Granite cứng hơn trong môi trường khắc nghiệt
Granite cứng hơn trong môi trường khắc nghiệt

Ưu nhược điểm từng loại

Ưu điểm gạch Granite

  • Độ bền vĩnh cửu: Chịu lực nén cao, không cong vênh, nứt nẻ sau 20-30 năm; lý tưởng sân vườn, lối đi ngoài trời chịu tải trọng xe.​
  • Chống thấm, hóa chất tuyệt đối: Không bị mài mòn bởi axit, kiềm; phù hợp khu vực công nghiệp, nhà xưởng.​
  • Thẩm mỹ tự nhiên: Vân đá chân thực, bóng loáng lâu dài, tăng giá trị bất động sản.​
Vân đá chân thực, bóng loáng lâu dài, tăng giá trị bất động sản.​
Vân đá chân thực, bóng loáng lâu dài, tăng giá trị bất động sản.​

Nhược điểm gạch Granite

  • Nặng, khó thi công (cần thợ chuyên nghiệp, vữa chuyên dụng); giá cao hơn 20-30%.​
  • Ít mẫu mã đa dạng, khó tìm vân đồng đều cho diện tích lớn; dễ trơn nếu bóng bóng.​

Ưu điểm gạch Porcelain

  • Đa dạng thiết kế: Hàng nghìn mẫu vân đá, gỗ, xi măng nhờ in kỹ thuật số; phù hợp nội thất hiện đại, tối giản.​
  • Dễ lắp đặt, bảo dưỡng: Nhẹ, cắt dễ bằng máy thông thường; chống bám bẩn, lau chùi đơn giản.​
  • Tiết kiệm chi phí dài hạn: Chống ẩm mốc tốt ở khí hậu Việt Nam, giảm 30% năng lượng làm mát nhờ phản xạ nhiệt.​

Nhược điểm gạch Porcelain

  • Độ cứng bề mặt có thể kém hơn Granite ở tải trọng cực lớn (như gara xe tải); một số loại mỏng dễ vỡ nếu va đập mạnh.​

Ứng dụng thực tế phù hợp của gạch Granite và gạch Porcelain

Gạch Granite lý tưởng cho:

  • Ngoại thất chịu lực: Sân vườn, hồ bơi, lối đi xe máy/ô tô; chống phai màu nắng mưa.​
  • Công trình công cộng: Sảnh lớn, trung tâm thương mại cần độ bền cao.​
  • Phong cách cổ điển: Kết hợp đá tự nhiên, biệt thự sang trọng.​

Gạch Porcelain phù hợp:

  • Nội thất cao cấp: Phòng khách, bếp, phòng tắm với vân đá marble giả hoặc terrazzo hiện đại.​
  • Không gian nhỏ/hẹp: Kích thước lớn 120x240cm giảm mạch vữa, tạo cảm giác rộng.​
  • Nhà chung cư, showroom: Dễ phối màu, chống trơn matt cho gia đình có trẻ nhỏ.​
Gạch Porcelain phù hợp:Nội thất cao cấp
Gạch Porcelain phù hợp:
Nội thất cao cấp

Trong dự án như Tháp The Tsubaki (Guam) hay Khu vườn Nhật Bản Portland, Porcelain được ưu tiên nhờ thẩm mỹ tinh tế và LEED xanh.​

Giá thành, lắp đặt và bảo dưỡng

Giá Granite dao động 350.000-800.000đ/m² tùy kích thước và xuất xứ (Trung Quốc/Ấn Độ rẻ hơn Việt Nam), cộng thêm 100.000đ/m² thi công do nặng. Porcelain linh hoạt 250.000-700.000đ/m², thi công rẻ hơn 20-30% nhờ nhẹ và dụng cụ thông thường.​

Bảo dưỡng: Cả hai lau bằng nước lau sàn trung tính; Granite cần đánh bóng định kỳ nếu ngoài trời; Porcelain chống bám bẩn tự nhiên hơn nhờ bề mặt nano. Tuổi thọ cả hai 20-50 năm nếu lắp đúng chuẩn.​

Loại nào tốt hơn? Lời khuyên chọn mua

Không có “tốt hơn tuyệt đối” – Granite thắng ở độ bền chịu lực cực đại và thẩm mỹ đá tự nhiên; Porcelain vượt trội về đa dạng, dễ dùng và chi phí hợp lý cho nội thất hiện đại.​

  • Chọn Granite nếu: Dự án ngoài trời, ngân sách cao, ưu tiên “vĩnh cửu” (sân vườn VBN company).​
  • Chọn Porcelain nếu: Nội thất, showroom Thầu Cà Phê cần vân đẹp đa dạng, tiết kiệm thi công.​

Khuyến nghị: Kiểm tra chứng nhận ISO 13006 (hút nước <0.5%), thử độ cứng bằng dao cạo và chọn thương hiệu uy tín như Viglacera, INAX để tránh hàng kém chất lượng. Đo diện tích thực tế, ưu tiên kích thước lớn giảm mạch cho thẩm mỹ cao

Zalo